stem
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɛm/
US/stɛm/
giọng máy của trình duyệt
stem nghĩa là thân, cuống, chân, tước cọng.
Nghĩa của stem
Danh từ
- Thực vật học Thân (cây); cuống, cọng (lá, hoa).
- Chân (cốc uống rượu).
- Ống (tẩu thuốc).
- Ngôn ngữ học Thân từ.
- Dòng họ.
- Hàng hải Tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền).
- from stem to sterntừ đầu tàu đến cuối tàu; (bóng) từ đầu đến cuối
- Bộ phận lên dây (đồng hồ).
Ngoại động từ
- Tước cọng (lá thuốc lá).
- Làm cuống cho (hoa giả...).
- Đắp đập ngăn (một dòng sông).
- Ngăn cản, ngăn trở, chặn.
- Đi ngược (dòng nước).
- Đánh lui, đẩy lui.
Nội động từ
- + in Phát sinh, bắt nguồn.
- + from Xuất phát từ.
Dạng từ của stem
| Số nhiều | stems |
| Ngôi thứ ba số ít | stems |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stemming |
| Quá khứ phân từ | stemmed |
| Quá khứ | stemmed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stem
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của stem
Cụm từ, thành ngữ với stem
- stem cell — Tế bào gốc.
Câu hỏi thường gặp
stem nghĩa là gì?
stem (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thân, cuống, chân, tước cọng.
stem phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stem: giọng Anh (UK) /stɛm/, giọng Mỹ (US) /stɛm/.