TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stem

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɛm/ US/stɛm/ giọng máy của trình duyệt

stem nghĩa là thân, cuống, chân, tước cọng.

Nghĩa của stem

Danh từ

  1. Thực vật học Thân (cây); cuống, cọng (lá, hoa).
  2. Chân (cốc uống rượu).
  3. Ống (tẩu thuốc).
  4. Ngôn ngữ học Thân từ.
  5. Dòng họ.
  6. Hàng hải Tấm sống mũi; mũi (tàu, thuyền).
    • from stem to sterntừ đầu tàu đến cuối tàu; (bóng) từ đầu đến cuối
  7. Bộ phận lên dây (đồng hồ).

Ngoại động từ

  1. Tước cọng (lá thuốc lá).
  2. Làm cuống cho (hoa giả...).
  3. Đắp đập ngăn (một dòng sông).
  4. Ngăn cản, ngăn trở, chặn.
  5. Đi ngược (dòng nước).
  6. Đánh lui, đẩy lui.

Nội động từ

  1. + in Phát sinh, bắt nguồn.
  2. + from Xuất phát từ.

Dạng từ của stem

Số nhiềustems
Ngôi thứ ba số ítstems
Hiện tại phân từ (-ing)stemming
Quá khứ phân từstemmed
Quá khứstemmed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stem

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của stem

Cụm từ, thành ngữ với stem

  • stem cell — Tế bào gốc.

Câu hỏi thường gặp

stem nghĩa là gì?

stem (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thân, cuống, chân, tước cọng.

stem phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stem: giọng Anh (UK) /stɛm/, giọng Mỹ (US) /stɛm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.