TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Stendhalian

UK/stɒ̃ˈdɑːlɪən/ US/stɛ̃ˈdɑli.ən/ giọng máy của trình duyệt

Stendhalian nghĩa là xtăng-đan.

Nghĩa của Stendhalian

Tính từ

  1. Xtăng-đan.

Dạng từ của Stendhalian

So sánh hơnmore Stendhalian
So sánh nhấtmost Stendhalian

Câu hỏi thường gặp

Stendhalian nghĩa là gì?

Stendhalian (tính từ) nghĩa là xtăng-đan.

Stendhalian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Stendhalian: giọng Anh (UK) /stɒ̃ˈdɑːlɪən/, giọng Mỹ (US) /stɛ̃ˈdɑli.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.