TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

step-dance

US/ˈstɛp.ˈdænts/ giọng máy của trình duyệt

step-dance nghĩa là khiêu vũ biểu diễn.

Nghĩa của step-dance

Danh từ

  1. Khiêu vũ biểu diễn.

Dạng từ của step-dance

Số nhiềustep dances
Ngôi thứ ba số ítstep dances
Hiện tại phân từ (-ing)step dancing
Quá khứ phân từstep danced
Quá khứstep danced

Câu hỏi thường gặp

step-dance nghĩa là gì?

step-dance (danh từ) nghĩa là khiêu vũ biểu diễn.

step-dance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của step-dance: giọng Mỹ (US) /ˈstɛp.ˈdænts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.