TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stepdaughter

US/ˈstɛp.ˌdɔ.tɜː/ giọng người thật

stepdaughter nghĩa là con gái riêng.

Nghĩa của stepdaughter

Danh từ

  1. Con gái riêng.

Dạng từ của stepdaughter

Số nhiềustepdaughters

Câu hỏi thường gặp

stepdaughter nghĩa là gì?

stepdaughter (danh từ) nghĩa là con gái riêng.

stepdaughter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stepdaughter: giọng Mỹ (US) /ˈstɛp.ˌdɔ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Vininn126 Recorder: Vininn126, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.