stepfather
US/ˈstɛp.ˌfɑː.ðɜː/
giọng máy của trình duyệt
stepfather nghĩa là bố dượng, cha kế.
Nghĩa của stepfather
Danh từ
- Bố dượng.
Dạng từ của stepfather
| Số nhiều | stepfathers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stepfather
Đồng nghĩa
Họ từ của stepfather
Câu hỏi thường gặp
stepfather nghĩa là gì?
stepfather (danh từ) nghĩa là bố dượng, cha kế.
stepfather phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stepfather: giọng Mỹ (US) /ˈstɛp.ˌfɑː.ðɜː/.