TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stephanite

giọng máy của trình duyệt

stephanite nghĩa là Stepphaint (quặng antimon-bạc).

Nghĩa của stephanite

Danh từ

  1. Khoáng Stepphaint (quặng antimon-bạc).

Dạng từ của stephanite

Số nhiềustephanites

Câu hỏi thường gặp

stephanite nghĩa là gì?

stephanite (danh từ) nghĩa là Stepphaint (quặng antimon-bạc).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.