TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stereographically

giọng máy của trình duyệt

stereographically nghĩa là phép vẽ nổi.

Nghĩa của stereographically

Phó từ

  1. Phép vẽ nổi.

Câu hỏi thường gặp

stereographically nghĩa là gì?

stereographically (phó từ) nghĩa là phép vẽ nổi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.