TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sterically

US/ˈstɛr.ɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

sterically nghĩa là Xem steric.

Nghĩa của sterically

Phó từ

  1. Xem steric

Câu hỏi thường gặp

sterically nghĩa là gì?

sterically (phó từ) nghĩa là Xem steric.

sterically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sterically: giọng Mỹ (US) /ˈstɛr.ɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.