TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sterilant

UK/ˈstɛɹɪlənt/ US/ˈstɛɹɪlənt/ giọng máy của trình duyệt

sterilant nghĩa là thuốc cai đẻ, tuyệt sinh.

Nghĩa của sterilant

Danh từ

  1. Thuốc cai đẻ; tuyệt sinh; vô sinh.

Dạng từ của sterilant

Số nhiềusterilants

Câu hỏi thường gặp

sterilant nghĩa là gì?

sterilant (danh từ) nghĩa là thuốc cai đẻ, tuyệt sinh.

sterilant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sterilant: giọng Anh (UK) /ˈstɛɹɪlənt/, giọng Mỹ (US) /ˈstɛɹɪlənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.