sterilization
giọng máy của trình duyệt
sterilization nghĩa là sự khử trùng, sự làm tiệt trùng.
Nghĩa của sterilization
Danh từ
- Sự khử trùng, sự làm tiệt trùng.
- Sự làm cho cằn cỗi.
- Sự làm mất khả năng sinh đẻ.
Dạng từ của sterilization
| Số nhiều | sterilizations |
Họ từ của sterilization
Câu hỏi thường gặp
sterilization nghĩa là gì?
sterilization (danh từ) nghĩa là sự khử trùng, sự làm tiệt trùng.