stetson
US/ˈstɛt.sən/
giọng máy của trình duyệt
stetson nghĩa là mũ xtetxon, mũ vành to.
Nghĩa của stetson
Danh từ
- Mũ xtetxon, mũ vành to.
Dạng từ của stetson
| Số nhiều | Stetsons |
Câu hỏi thường gặp
stetson nghĩa là gì?
stetson (danh từ) nghĩa là mũ xtetxon, mũ vành to.
stetson phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stetson: giọng Mỹ (US) /ˈstɛt.sən/.