TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stigmatically

US/stɪɡ.ˈmæ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

stigmatically nghĩa là Xem stigmatic.

Nghĩa của stigmatically

Phó từ

  1. Xem stigmatic

Câu hỏi thường gặp

stigmatically nghĩa là gì?

stigmatically (phó từ) nghĩa là Xem stigmatic.

stigmatically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stigmatically: giọng Mỹ (US) /stɪɡ.ˈmæ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.