stillage
giọng máy của trình duyệt
stillage nghĩa là ghế kê đồ đạc.
Nghĩa của stillage
Danh từ
- Ghế (giá) kê đồ đạc.
Dạng từ của stillage
| Số nhiều | stillages |
Câu hỏi thường gặp
stillage nghĩa là gì?
stillage (danh từ) nghĩa là ghế kê đồ đạc.