stillbirth
US/ˈstɪɫ.ˌbɜːθ/
giọng máy của trình duyệt
stillbirth nghĩa là sự chết non, sự chết yểu.
Nghĩa của stillbirth
Danh từ
- Sự chết ngay khi sinh; sự chết non.
- Nghĩa bóng Sự chết non, sự chết yểu.
Dạng từ của stillbirth
| Số nhiều | stillbirths |
Họ từ của stillbirth
Câu hỏi thường gặp
stillbirth nghĩa là gì?
stillbirth (danh từ) nghĩa là sự chết non, sự chết yểu.
stillbirth phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stillbirth: giọng Mỹ (US) /ˈstɪɫ.ˌbɜːθ/.