stingily
US/ˈstɪn.dʒi.li/ giọng máy của trình duyệt
stingily nghĩa là Xem stingy.
Nghĩa của stingily
Phó từ
- Xem stingy
Dạng từ của stingily
| So sánh hơn | more stingily |
| So sánh nhất | most stingily |
Câu hỏi thường gặp
stingily nghĩa là gì?
stingily (phó từ) nghĩa là Xem stingy.
stingily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stingily: giọng Mỹ (US) /ˈstɪn.dʒi.li/.