TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stingily

US/ˈstɪn.dʒi.li/ giọng máy của trình duyệt

stingily nghĩa là Xem stingy.

Nghĩa của stingily

Phó từ

  1. Xem stingy

Dạng từ của stingily

So sánh hơnmore stingily
So sánh nhấtmost stingily

Câu hỏi thường gặp

stingily nghĩa là gì?

stingily (phó từ) nghĩa là Xem stingy.

stingily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stingily: giọng Mỹ (US) /ˈstɪn.dʒi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.