TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stingray

UK/ˈstɪŋˌɹeɪ/ US/ˈstɪŋˌɹeɪ/ giọng máy của trình duyệt

stingray nghĩa là cá đuối ó.

Nghĩa của stingray

Danh từ

  1. Cá đuối ó.

Dạng từ của stingray

Số nhiềustingrays

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stingray

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stingray nghĩa là gì?

stingray (danh từ) nghĩa là cá đuối ó.

stingray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stingray: giọng Anh (UK) /ˈstɪŋˌɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪŋˌɹeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.