stingray
UK/ˈstɪŋˌɹeɪ/
US/ˈstɪŋˌɹeɪ/
giọng máy của trình duyệt
stingray nghĩa là cá đuối ó.
Nghĩa của stingray
Danh từ
- Cá đuối ó.
Dạng từ của stingray
| Số nhiều | stingrays |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stingray
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stingray nghĩa là gì?
stingray (danh từ) nghĩa là cá đuối ó.
stingray phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stingray: giọng Anh (UK) /ˈstɪŋˌɹeɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪŋˌɹeɪ/.