TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stinkpot

US/ˈstɪŋk.ˌpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

stinkpot nghĩa là bô.

Nghĩa của stinkpot

Danh từ

  1. Bô (đựng phân...).
  2. Như Stink-ball.
  3. Người hôi; con vật hôi.

Dạng từ của stinkpot

Số nhiềustinkpots

Câu hỏi thường gặp

stinkpot nghĩa là gì?

stinkpot (danh từ) nghĩa là bô.

stinkpot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stinkpot: giọng Mỹ (US) /ˈstɪŋk.ˌpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.