stippling
US/ˈstɪ.pliɳ/
giọng máy của trình duyệt
stippling nghĩa là cách vẽ bằng chấm, cách khắc bằng chấm.
Nghĩa của stippling
Danh từ
- Cách vẽ bằng chấm.
- Cách khắc bằng chấm.
Dạng từ của stippling
| Số nhiều | stipplings |
Câu hỏi thường gặp
stippling nghĩa là gì?
stippling (danh từ) nghĩa là cách vẽ bằng chấm, cách khắc bằng chấm.
stippling phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stippling: giọng Mỹ (US) /ˈstɪ.pliɳ/.