TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stipular

US/ˈstɪ.pjə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

stipular nghĩa là lá kèm.

Nghĩa của stipular

Tính từ

  1. Thực vật học (thuộc) lá kèm.

Câu hỏi thường gặp

stipular nghĩa là gì?

stipular (tính từ) nghĩa là lá kèm.

stipular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stipular: giọng Mỹ (US) /ˈstɪ.pjə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.