TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stipulated

UK/ˈstɪpjuˌleɪtəd/ US/ˈstɪpjuˌleɪtəd/ giọng máy của trình duyệt

stipulated nghĩa là Như được quy định.

Nghĩa của stipulated

Tính từ

  1. Như được quy định.
    • the goods are not of the qualityhàng hoá không có phẩm chất như được quy định

Họ từ của stipulated

Câu hỏi thường gặp

stipulated nghĩa là gì?

stipulated (tính từ) nghĩa là Như được quy định.

stipulated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stipulated: giọng Anh (UK) /ˈstɪpjuˌleɪtəd/, giọng Mỹ (US) /ˈstɪpjuˌleɪtəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.