TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stipulator

US/ˈstɪ.pjə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

stipulator nghĩa là người quy định.

Nghĩa của stipulator

Danh từ

  1. Người quy định.

Dạng từ của stipulator

Số nhiềustipulators

Câu hỏi thường gặp

stipulator nghĩa là gì?

stipulator (danh từ) nghĩa là người quy định.

stipulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stipulator: giọng Mỹ (US) /ˈstɪ.pjə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.