stitch up
giọng máy của trình duyệt
stitch up nghĩa là vá.
Nghĩa của stitch up
Cụm động từ
- Vá.
Dạng từ của stitch up
| Ngôi thứ ba số ít | stitches up |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stitching up |
| Quá khứ phân từ | stitched up |
| Quá khứ | stitched up |
| Số nhiều | stitch-ups |
Câu hỏi thường gặp
stitch up nghĩa là gì?
stitch up (cụm động từ) nghĩa là vá.