stitch
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɪt͡ʃ/
US/stɪt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
stitch nghĩa là mẫu khâu, mũi đan, một tí, một mảnh.
Nghĩa của stitch
Danh từ
- Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu.
- to put stitches in a woundkhâu vết thương lại
- Thông tục Một tí, một mảnh.
- he hasn't done a stitch of worknó chẳng làm một tí công việc gì
- wearing not a stitch of clotheskhông mặc một manh áo nào
- Sự đau xóc.
Động từ
- Khâu, may.
Dạng từ của stitch
| Số nhiều | stitches |
| Ngôi thứ ba số ít | stitches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stitching |
| Quá khứ phân từ | stitched |
| Quá khứ | stitched |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stitch
Đồng nghĩa
Họ từ của stitch
Cụm từ, thành ngữ với stitch
- a stitch in time saves nine — Chữa ngay đỡ gay sau này.
- he has not a dry stitch on him — Anh ta ướt như chuột lột.
- to stitch up — Vá.
Câu hỏi thường gặp
stitch nghĩa là gì?
stitch (danh từ, động từ) nghĩa là mẫu khâu, mũi đan, một tí, một mảnh.
stitch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stitch: giọng Anh (UK) /stɪt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /stɪt͡ʃ/.