TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stitch

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɪt͡ʃ/ US/stɪt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

stitch nghĩa là mẫu khâu, mũi đan, một tí, một mảnh.

Nghĩa của stitch

Danh từ

  1. Mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu.
    • to put stitches in a woundkhâu vết thương lại
  2. Thông tục Một tí, một mảnh.
    • he hasn't done a stitch of worknó chẳng làm một tí công việc gì
    • wearing not a stitch of clotheskhông mặc một manh áo nào
  3. Sự đau xóc.

Động từ

  1. Khâu, may.

Dạng từ của stitch

Số nhiềustitches
Ngôi thứ ba số ítstitches
Hiện tại phân từ (-ing)stitching
Quá khứ phân từstitched
Quá khứstitched

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stitch

Đồng nghĩa

Họ từ của stitch

Cụm từ, thành ngữ với stitch

  • a stitch in time saves nine — Chữa ngay đỡ gay sau này.
  • he has not a dry stitch on him — Anh ta ướt như chuột lột.
  • to stitch up — Vá.

Câu hỏi thường gặp

stitch nghĩa là gì?

stitch (danh từ, động từ) nghĩa là mẫu khâu, mũi đan, một tí, một mảnh.

stitch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stitch: giọng Anh (UK) /stɪt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /stɪt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.