stitcher
US/ˈstɪt.ʃɜː/
giọng máy của trình duyệt
stitcher nghĩa là thợ may, máy khâu.
Nghĩa của stitcher
Danh từ
- Thợ may.
- Máy khâu.
Dạng từ của stitcher
| Số nhiều | stitchers |
Câu hỏi thường gặp
stitcher nghĩa là gì?
stitcher (danh từ) nghĩa là thợ may, máy khâu.
stitcher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stitcher: giọng Mỹ (US) /ˈstɪt.ʃɜː/.