TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stitchery

US/ˈstɪtʃ.ri/ giọng máy của trình duyệt

stitchery nghĩa là nghề khâu vá, nghề thêu.

Nghĩa của stitchery

Danh từ

  1. Nghề khâu vá.
  2. Nghề thêu.

Dạng từ của stitchery

Số nhiềustitcheries

Câu hỏi thường gặp

stitchery nghĩa là gì?

stitchery (danh từ) nghĩa là nghề khâu vá, nghề thêu.

stitchery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stitchery: giọng Mỹ (US) /ˈstɪtʃ.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.