TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stock-account

US/ˈstɑːk.ə.ˈkɑʊnt/ giọng máy của trình duyệt

stock-account nghĩa là Sổ nhập và xuất hàng.

Nghĩa của stock-account

Danh từ

  1. Sổ nhập và xuất hàng.

Dạng từ của stock-account

Số nhiềustock accounts

Câu hỏi thường gặp

stock-account nghĩa là gì?

stock-account (danh từ) nghĩa là Sổ nhập và xuất hàng.

stock-account phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stock-account: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ə.ˈkɑʊnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.