stock-account
US/ˈstɑːk.ə.ˈkɑʊnt/
giọng máy của trình duyệt
stock-account nghĩa là Sổ nhập và xuất hàng.
Nghĩa của stock-account
Danh từ
- Sổ nhập và xuất hàng.
Dạng từ của stock-account
| Số nhiều | stock accounts |
Câu hỏi thường gặp
stock-account nghĩa là gì?
stock-account (danh từ) nghĩa là Sổ nhập và xuất hàng.
stock-account phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stock-account: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ə.ˈkɑʊnt/.