TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stock-gold

US/ˈstɑːk.ˈɡoʊld/ giọng máy của trình duyệt

stock-gold nghĩa là vàng dự trữ.

Nghĩa của stock-gold

Danh từ

  1. Vàng dự trữ.

Câu hỏi thường gặp

stock-gold nghĩa là gì?

stock-gold (danh từ) nghĩa là vàng dự trữ.

stock-gold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stock-gold: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ˈɡoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.