TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stock-market

US/ˈstɑːk.ˈmɑːr.kət/ giọng máy của trình duyệt

stock-market nghĩa là thị trường chứng khoán.

Nghĩa của stock-market

Danh từ

  1. Thị trường chứng khoán.
  2. Sự mua bán trên thị trường chứng khoán.

Dạng từ của stock-market

Số nhiềustock markets

Họ từ của stock-market

Câu hỏi thường gặp

stock-market nghĩa là gì?

stock-market (danh từ) nghĩa là thị trường chứng khoán.

stock-market phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stock-market: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ˈmɑːr.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.