stockinet
giọng máy của trình duyệt
stockinet nghĩa là vải chun.
Nghĩa của stockinet
Danh từ
- Vải chun (để may quần áo lót).
Dạng từ của stockinet
| Số nhiều | stockinets |
Câu hỏi thường gặp
stockinet nghĩa là gì?
stockinet (danh từ) nghĩa là vải chun.