TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stocking

UK/ˈstɒkɪŋ/ US/ˈstɑkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

stocking nghĩa là bít tất dài, băng chân, vết lang chân, vớ.

Nghĩa của stocking

Danh từ

  1. Bít tất dài.
  2. Băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...).
    • white stockingvết lang trắng ở chân ngựa

Dạng từ của stocking

Số nhiềustockings

Họ từ của stocking

Cụm từ, thành ngữ với stocking

  • to stand six feet in one's stockings (stocking-feet) — Cao sáu phút (khoảng 1, 83 m) không kể giày (chỉ đi bít tất).

Câu ví dụ với stocking

  • She is wearing a pair of white stockings. Cô ấy đang mặc quần tất trắng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stocking nghĩa là gì?

stocking (danh từ) nghĩa là bít tất dài, băng chân, vết lang chân, vớ.

stocking phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stocking: giọng Anh (UK) /ˈstɒkɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɑkɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.