stocking-frame
US/ˈstɑː.kiɳ.ˈfreɪm/
giọng máy của trình duyệt
stocking-frame nghĩa là Máy dệt bít tất dài.
Nghĩa của stocking-frame
Danh từ
- Máy dệt bít tất dài.
Dạng từ của stocking-frame
| Số nhiều | stocking frames |
Câu hỏi thường gặp
stocking-frame nghĩa là gì?
stocking-frame (danh từ) nghĩa là Máy dệt bít tất dài.
stocking-frame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stocking-frame: giọng Mỹ (US) /ˈstɑː.kiɳ.ˈfreɪm/.