TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stocking-frame

US/ˈstɑː.kiɳ.ˈfreɪm/ giọng máy của trình duyệt

stocking-frame nghĩa là Máy dệt bít tất dài.

Nghĩa của stocking-frame

Danh từ

  1. Máy dệt bít tất dài.

Dạng từ của stocking-frame

Số nhiềustocking frames

Câu hỏi thường gặp

stocking-frame nghĩa là gì?

stocking-frame (danh từ) nghĩa là Máy dệt bít tất dài.

stocking-frame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stocking-frame: giọng Mỹ (US) /ˈstɑː.kiɳ.ˈfreɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.