TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stockjobbing

UK/ˈstɒkdʒɒbɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

stockjobbing nghĩa là Sự đầu cơ chứng khoán.

Nghĩa của stockjobbing

Danh từ

  1. Sự đầu cơ chứng khoán.

Dạng từ của stockjobbing

Số nhiềustockjobbings

Câu hỏi thường gặp

stockjobbing nghĩa là gì?

stockjobbing (danh từ) nghĩa là Sự đầu cơ chứng khoán.

stockjobbing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stockjobbing: giọng Anh (UK) /ˈstɒkdʒɒbɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.