stockjobbing
UK/ˈstɒkdʒɒbɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
stockjobbing nghĩa là Sự đầu cơ chứng khoán.
Nghĩa của stockjobbing
Danh từ
- Sự đầu cơ chứng khoán.
Dạng từ của stockjobbing
| Số nhiều | stockjobbings |
Câu hỏi thường gặp
stockjobbing nghĩa là gì?
stockjobbing (danh từ) nghĩa là Sự đầu cơ chứng khoán.
stockjobbing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stockjobbing: giọng Anh (UK) /ˈstɒkdʒɒbɪŋ/.