TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stockpot

US/ˈstɑːk.ˌpɑːt/ giọng máy của trình duyệt

stockpot nghĩa là nồi hầm xương.

Nghĩa của stockpot

Danh từ

  1. Nồi hầm xương.
  2. Nước xương hầm trong nồi.

Dạng từ của stockpot

Số nhiềustockpots

Câu hỏi thường gặp

stockpot nghĩa là gì?

stockpot (danh từ) nghĩa là nồi hầm xương.

stockpot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stockpot: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ˌpɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.