stockpot
US/ˈstɑːk.ˌpɑːt/
giọng máy của trình duyệt
stockpot nghĩa là nồi hầm xương.
Nghĩa của stockpot
Danh từ
- Nồi hầm xương.
- Nước xương hầm trong nồi.
Dạng từ của stockpot
| Số nhiều | stockpots |
Câu hỏi thường gặp
stockpot nghĩa là gì?
stockpot (danh từ) nghĩa là nồi hầm xương.
stockpot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stockpot: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ˌpɑːt/.