stockproof
giọng máy của trình duyệt
stockproof nghĩa là ngăn cản gia súc.
Nghĩa của stockproof
Tính từ
- Ngăn cản gia súc.
- a stockproof fencehàng rào ngăn cản gia súc
Câu hỏi thường gặp
stockproof nghĩa là gì?
stockproof (tính từ) nghĩa là ngăn cản gia súc.