TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stockwhip

giọng máy của trình duyệt

stockwhip nghĩa là Roi da dài có cán để chăn gia súc.

Nghĩa của stockwhip

Danh từ

  1. Roi da dài có cán để chăn gia súc.

Dạng từ của stockwhip

Số nhiềustockwhips
Ngôi thứ ba số ítstockwhips
Hiện tại phân từ (-ing)stockwhipping
Quá khứ phân từstockwhipped
Quá khứstockwhipped

Câu hỏi thường gặp

stockwhip nghĩa là gì?

stockwhip (danh từ) nghĩa là Roi da dài có cán để chăn gia súc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.