stockyard
US/ˈstɑːk.ˌjɑːrd/
giọng máy của trình duyệt
stockyard nghĩa là bãi rào chăn nuôi.
Nghĩa của stockyard
Danh từ
- Bãi rào chăn nuôi.
Dạng từ của stockyard
| Số nhiều | stockyards |
Câu hỏi thường gặp
stockyard nghĩa là gì?
stockyard (danh từ) nghĩa là bãi rào chăn nuôi.
stockyard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stockyard: giọng Mỹ (US) /ˈstɑːk.ˌjɑːrd/.