TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stodgy

UK/ˈstɒ.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

stodgy nghĩa là khó tiêu, nặng bụng, đầy ních, căng nứt.

Nghĩa của stodgy

Tính từ

  1. Khó tiêu, nặng bụng (thức ăn).
  2. Đầy ních, căng nứt.
  3. Quá nhiều chi tiết, nặng nề, nặng trịch; buồn tẻ, tẻ nhạt (sách, văn).

Dạng từ của stodgy

So sánh hơnstodgier
So sánh nhấtstodgiest

Họ từ của stodgy

Câu hỏi thường gặp

stodgy nghĩa là gì?

stodgy (tính từ) nghĩa là khó tiêu, nặng bụng, đầy ních, căng nứt.

stodgy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stodgy: giọng Anh (UK) /ˈstɒ.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.