stoically
UK/ˈstəʊ.ɪk.əl.i/
US/ˈstoʊ.ɪk.əl.i/
giọng máy của trình duyệt
stoically nghĩa là Xem stoic.
Nghĩa của stoically
Phó từ
- Xem stoic
Dạng từ của stoically
| So sánh hơn | more stoically |
| So sánh nhất | most stoically |
Họ từ của stoically
Câu hỏi thường gặp
stoically nghĩa là gì?
stoically (phó từ) nghĩa là Xem stoic.
stoically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stoically: giọng Anh (UK) /ˈstəʊ.ɪk.əl.i/, giọng Mỹ (US) /ˈstoʊ.ɪk.əl.i/.