stolen
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstəʊ.ln̩/
US/ˈstoʊ.ln̩/
giọng máy của trình duyệt
stolen nghĩa là ăn cắp, ăn trộm, lấy bất thình lình, làm vụng trộm.
Nghĩa của stolen
Ngoại động từ
- Ăn cắp, ăn trộm.
- Lấy bất thình lình, làm vụng trộm; khéo chiếm được (bằng thủ đoạn kín đáo...).
- to steal a kisshôn trộm
- to steal away someone's heartkhéo chiếm được cảm tình của ai (bằng thủ đoạn kín đáo...)
Nội động từ
- Lẻn, đi lén.
- to steal out of the roomlẻn ra khỏi phòng
- to steal into the houselẻn vào trong nhà
Dạng từ của stolen
| Số nhiều | stolens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stolen
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với stolen
- to steal away — Lẻn, đi lén; Khéo chiếm được (cảm tình của ai bằng thủ đoạn kín đáo...).
- to steal by — Lẻn đến cạnh, lẻn đến bên.
- to steal in — Lẻn vào, lén vào.
- to steal out — Lén thoát, chuồn khỏi.
- to steal up — Lẻn đến gần.
- to steal someone's thunder — Phỗng tay trên ai.
- stolen kisses are sweet — (Tục ngữ) Của ăn vụng bao giờ cũng ngon.
Câu ví dụ với stolen
- The boy denied having stolen the bicycle. Thằng bé phủ nhận việc bản thân đã ăn cắp chiếc xe đạp.
- That looks like my bike that got stolen. Có vẻ như cái xe đạp của tôi bị trộm mất.
- The bat was stolen yesterday, along with the balls. Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.
- My watch has been stolen. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi.
- My GPS device was stolen. Tôi bị trộm mất cái GPS rồi.
- Mennad bought a stolen motorcycle. Mennad đã mua một chiếc xe máy bị trộm.
- My money was stolen. Tôi bị trộm mất tiền.
- I had all the money stolen and was in trouble. Tôi đã bị trộm hết tiền và gặp khó khăn.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stolen nghĩa là gì?
stolen (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là ăn cắp, ăn trộm, lấy bất thình lình, làm vụng trộm.
stolen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stolen: giọng Anh (UK) /ˈstəʊ.ln̩/, giọng Mỹ (US) /ˈstoʊ.ln̩/.