TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stomacher

UK/ˈstʌməkə/ giọng máy của trình duyệt

stomacher nghĩa là cái yếm.

Nghĩa của stomacher

Danh từ

  1. Sử học Cái yếm.

Dạng từ của stomacher

Số nhiềustomachers

Câu hỏi thường gặp

stomacher nghĩa là gì?

stomacher (danh từ) nghĩa là cái yếm.

stomacher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stomacher: giọng Anh (UK) /ˈstʌməkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.