stomachful
giọng máy của trình duyệt
stomachful nghĩa là dạ dày.
Nghĩa của stomachful
Danh từ
- Dạ dày (đầy).
Dạng từ của stomachful
| Số nhiều | stomachfuls |
| So sánh hơn | more stomachful |
| So sánh nhất | most stomachful |
Câu hỏi thường gặp
stomachful nghĩa là gì?
stomachful (danh từ) nghĩa là dạ dày.