TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stonework

giọng máy của trình duyệt

stonework nghĩa là nghề thợ nề, nghề xây đá.

Nghĩa của stonework

Danh từ

  1. Nghề thợ nề, nghề xây đá.
  2. Công trình xây bằng đá.
  3. Số nhiều Nơi khai thác đá xây.

Dạng từ của stonework

Số nhiềustoneworks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stonework

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stonework nghĩa là gì?

stonework (danh từ) nghĩa là nghề thợ nề, nghề xây đá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.