TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storax

US/ˈstɔr.ˌæks/ giọng máy của trình duyệt

storax nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương, cây bồ đề.

Nghĩa của storax

Danh từ

  1. Cánh kiến trắng, an tức hương.
  2. Thực vật học Cây bồ đề.

Dạng từ của storax

Số nhiềustoraxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với storax

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

storax nghĩa là gì?

storax (danh từ) nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương, cây bồ đề.

storax phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của storax: giọng Mỹ (US) /ˈstɔr.ˌæks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.