storax
US/ˈstɔr.ˌæks/
giọng máy của trình duyệt
storax nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương, cây bồ đề.
Nghĩa của storax
Danh từ
- Cánh kiến trắng, an tức hương.
- Thực vật học Cây bồ đề.
Dạng từ của storax
| Số nhiều | storaxes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với storax
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
storax nghĩa là gì?
storax (danh từ) nghĩa là cánh kiến trắng, an tức hương, cây bồ đề.
storax phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của storax: giọng Mỹ (US) /ˈstɔr.ˌæks/.