store
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/stɔː/
US/stɔɹ/
giọng máy của trình duyệt
store nghĩa là sự có nhiều, sự dồi dào, dự trữ, tích trữ.
Nghĩa của store
Danh từ
- Sự có nhiều, sự dồi dào.
- a store of wisdommột kho khôn ngoan
- Dự trữ.
- to lay in store for winterdự trữ cho mùa đông
- Kho hàng.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cửa hàng, cửa hiệu.
- Số nhiều (the stores) cửa hàng bách hoá.
- Số nhiều Hàng tích trữ; đồ dự trữ; hàng để cung cấp.
- military storesquân trang quân dụng dự trữ
- Định ngữ Dự trữ.
- store cattlesúc vật dự trữ (chưa đem ra vỗ béo)
- store ricegạo dự trữ
Ngoại động từ
- Tích trữ, để dành.
- Cất trong kho, giữ trong kho, cho vào kho.
- Chứa, đựng, tích.
- to store energytích năng lượng
- Trau dồi, bồi dưỡng.
- to store one's mindtrau dồi trí tuệ
Dạng từ của store
| Số nhiều | stores |
| Ngôi thứ ba số ít | stores |
| Hiện tại phân từ (-ing) | storing |
| Quá khứ phân từ | stored |
| Quá khứ | stored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với store
Đồng nghĩa
Họ từ của store
Cụm từ, thành ngữ với store
- in store — Có sẵn, có dự trữ sẵn.
- to set store by — Đánh giá cao.
- to set no great store by — Coi thường.
- store is no sore — Càng nhiều của càng tốt.
Câu ví dụ với store
- This is the cheapest store in town. Đây là cửa hàng rẻ nhất trong thị trấn.
- Everything is very expensive in this store. Mọi thứ rất đắt trong cửa hàng này.
- The store is also open at night. Buổi tối quán vẫn làm việc.
- This store may go out of business. Cửa hàng này có thể ngừng kinh doanh.
- They sell meat at this store. Cửa hàng này có bán thịt.
- This store here is open around the clock. Cửa hàng này mở cửa 24/24.
- Tom's in line at the store. Tom xếp hàng ở cửa tiệm.
- Tom bought the cheapest thing in the store. Tom đã mua món đồ rẻ nhất trong cửa hàng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
store nghĩa là gì?
store (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự có nhiều, sự dồi dào, dự trữ, tích trữ.
store phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của store: giọng Anh (UK) /stɔː/, giọng Mỹ (US) /stɔɹ/.