TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storing

US/ˈstɔ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

storing nghĩa là Sự cất giữ vào kho.

Nghĩa của storing

Danh từ

  1. Sự cất giữ vào kho.
  2. Tin Sự ghi vào bộ nhớ.

Dạng từ của storing

Số nhiềustorings

Câu hỏi thường gặp

storing nghĩa là gì?

storing (danh từ) nghĩa là Sự cất giữ vào kho.

storing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của storing: giọng Mỹ (US) /ˈstɔ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.