storyline
giọng máy của trình duyệt
storyline nghĩa là cốt truyện.
Nghĩa của storyline
Danh từ
- Cốt truyện.
Dạng từ của storyline
| Số nhiều | storylines |
Họ từ của storyline
Câu hỏi thường gặp
storyline nghĩa là gì?
storyline (danh từ) nghĩa là cốt truyện.