TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straggle

UK/ˈstɹæɡl̩/ US/ˈstɹæɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

straggle nghĩa là đi rời rạc, đi lộn xộn, tụt hậu, đi lạc đàn.

Nghĩa của straggle

Nội động từ

  1. Đi rời rạc, đi lộn xộn.
  2. Tụt hậu, đi lạc đàn.
    • crowd straggles alongđám đông đi lộn xộn rời rạc
  3. Rải rác đây đó, lẻ tẻ.
    • houses that straggle round the lakenhà cất rải rác quanh hồ
  4. Bò lan um tùm (cây).

Dạng từ của straggle

Ngôi thứ ba số ítstraggles
Hiện tại phân từ (-ing)straggling
Quá khứ phân từstraggled
Quá khứstraggled
Số nhiềustraggles

Họ từ của straggle

Câu hỏi thường gặp

straggle nghĩa là gì?

straggle (nội động từ) nghĩa là đi rời rạc, đi lộn xộn, tụt hậu, đi lạc đàn.

straggle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của straggle: giọng Anh (UK) /ˈstɹæɡl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹæɡl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.