straggle
UK/ˈstɹæɡl̩/
US/ˈstɹæɡl̩/
giọng máy của trình duyệt
straggle nghĩa là đi rời rạc, đi lộn xộn, tụt hậu, đi lạc đàn.
Nghĩa của straggle
Nội động từ
- Đi rời rạc, đi lộn xộn.
- Tụt hậu, đi lạc đàn.
- crowd straggles alongđám đông đi lộn xộn rời rạc
- Rải rác đây đó, lẻ tẻ.
- houses that straggle round the lakenhà cất rải rác quanh hồ
- Bò lan um tùm (cây).
Dạng từ của straggle
| Ngôi thứ ba số ít | straggles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | straggling |
| Quá khứ phân từ | straggled |
| Quá khứ | straggled |
| Số nhiều | straggles |
Họ từ của straggle
Câu hỏi thường gặp
straggle nghĩa là gì?
straggle (nội động từ) nghĩa là đi rời rạc, đi lộn xộn, tụt hậu, đi lạc đàn.
straggle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của straggle: giọng Anh (UK) /ˈstɹæɡl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹæɡl̩/.