straggly
US/ˈstræ.ɡə.li/
giọng máy của trình duyệt
straggly nghĩa là rời rạc, lộn xộn, rải rác lẻ tẻ.
Nghĩa của straggly
Tính từ
- Rời rạc, lộn xộn, không theo hàng lối.
- Rải rác lẻ tẻ.
- straggling villageslàng mạc rải rác đây đó
- Bò lan um tùm (cây).
Dạng từ của straggly
| So sánh hơn | stragglier |
| So sánh nhất | straggliest |
Họ từ của straggly
Câu hỏi thường gặp
straggly nghĩa là gì?
straggly (tính từ) nghĩa là rời rạc, lộn xộn, rải rác lẻ tẻ.
straggly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của straggly: giọng Mỹ (US) /ˈstræ.ɡə.li/.