TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straighten

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹeɪtn̩/ US/ˈstɹeɪtn̩/ giọng máy của trình duyệt

straighten nghĩa là làm cho thẳng, thẳng ra.

Nghĩa của straighten

Ngoại động từ

  1. Làm cho thẳng.
    • to straighten [out] an iron barđập một thanh sắt cho thắng
  2. Sắp xếp cho ngăn nắp.
    • to straighten [up] a roomxếp một căn phòng cho ngăn nắp

Nội động từ

  1. Thẳng ra.
    • the rope straightensdây thừng thẳng ra

Dạng từ của straighten

Ngôi thứ ba số ítstraightens
Hiện tại phân từ (-ing)straightening
Quá khứ phân từstraightened
Quá khứstraightened

Họ từ của straighten

Câu hỏi thường gặp

straighten nghĩa là gì?

straighten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho thẳng, thẳng ra.

straighten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của straighten: giọng Anh (UK) /ˈstɹeɪtn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹeɪtn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.