straighten
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹeɪtn̩/
US/ˈstɹeɪtn̩/
giọng máy của trình duyệt
straighten nghĩa là làm cho thẳng, thẳng ra.
Nghĩa của straighten
Ngoại động từ
- Làm cho thẳng.
- to straighten [out] an iron barđập một thanh sắt cho thắng
- Sắp xếp cho ngăn nắp.
- to straighten [up] a roomxếp một căn phòng cho ngăn nắp
Nội động từ
- Thẳng ra.
- the rope straightensdây thừng thẳng ra
Dạng từ của straighten
| Ngôi thứ ba số ít | straightens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | straightening |
| Quá khứ phân từ | straightened |
| Quá khứ | straightened |
Họ từ của straighten
Câu hỏi thường gặp
straighten nghĩa là gì?
straighten (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm cho thẳng, thẳng ra.
straighten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của straighten: giọng Anh (UK) /ˈstɹeɪtn̩/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹeɪtn̩/.