straiten
US/ˈstreɪ.tᵊn/
giọng máy của trình duyệt
straiten nghĩa là làm hẹp lại, làm chật lại.
Nghĩa của straiten
Ngoại động từ
- Làm hẹp lại, làm chật lại.
- Làm cho (ai) phải thiếu thốn túng quẫn.
Dạng từ của straiten
| Ngôi thứ ba số ít | straitens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | straitening |
| Quá khứ phân từ | straitened |
| Quá khứ | straitened |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straiten
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với straiten
- to be straitened for — Thiếu thốn, không đủ.
Câu hỏi thường gặp
straiten nghĩa là gì?
straiten (ngoại động từ) nghĩa là làm hẹp lại, làm chật lại.
straiten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của straiten: giọng Mỹ (US) /ˈstreɪ.tᵊn/.