TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straiten

US/ˈstreɪ.tᵊn/ giọng máy của trình duyệt

straiten nghĩa là làm hẹp lại, làm chật lại.

Nghĩa của straiten

Ngoại động từ

  1. Làm hẹp lại, làm chật lại.
  2. Làm cho (ai) phải thiếu thốn túng quẫn.

Dạng từ của straiten

Ngôi thứ ba số ítstraitens
Hiện tại phân từ (-ing)straitening
Quá khứ phân từstraitened
Quá khứstraitened

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straiten

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với straiten

  • to be straitened for — Thiếu thốn, không đủ.

Câu hỏi thường gặp

straiten nghĩa là gì?

straiten (ngoại động từ) nghĩa là làm hẹp lại, làm chật lại.

straiten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của straiten: giọng Mỹ (US) /ˈstreɪ.tᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.